Natri salicylat; Acid benzoic; -2hydroxycy-; muối mononatri; Natri salicylat mononatri
Tính chất:
Tinh thể không màu hoặc lát mỏng (vảy) hoặc bột tinh thể trắng, không mùi hoặc có vị ngọt hoặc mặn nhẹ. Xuất hiện sự thay đổi về chất khi gặp ánh sáng, dễ tan trong nước, cồn và glycerin, tan trong một phần nước và 11 phần cồn.
Thông số kỹ thuật:
Ngoại quan: Tinh thể không màu hoặc bột tinh thể hoặc lát tinh thể. Hàm lượng: 99.0-101.0% Độ axit: 20ml mẫu không quá 2.0ml dung dịch 0.01M NaOH Sulfat: ≤600PPm Kim loại nặng: ≤20PPm Clorua: ≤200PPm Mất khối lượng khi sấy: ≤0.5% Độ axit: Không được vượt quá 2.0 ml khi tiêu thụ dung dịch chuẩn 0.01M NaOH
Công dụng:
Hạ sốt, giảm đau, chống thấp khớp, dùng một phần cho chứng đau khớp và viêm khớp dạng thấp.