Sodium Saccharin
Tên đồng nghĩa: saccharin; Sodium saccharine; Saccharin Sodium; o-sulfonbenzoicacidimidesodiumsalt
Số CAS: 128-44-9
Công thức phân tử: C7H5NNaO3S
Khối lượng phân tử: 206.17
Hàm lượng: ≥99%
Cấp sản phẩm: cấp mạ điện, cấp thực phẩm
Khối lượng tịnh: 25kg/gói
Ứng dụng: dùng trong công nghiệp và thực phẩm
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Độ tinh khiết | 99 ~ 101% |
| Kích thước hạt | 8-12, 10-20, 20-40, 40-80mesh |
| Mất khối lượng khi sấy | ≤ 15% |
| Giá trị pH | 4.5 ~ 5.5 |
| Muối của axit benzoic và muối của axit salicylic | đạt yêu cầu |
| As | ≤ 2ppm |
| Pb | ≤ 2ppm |