Các hóa chất điện mạ niken MPA 1,1-DIMETHYL-2-propynylamin C5H9N CAS 2978-58-7
MPA;1,1-dimethyl-2-propynylamine;1,1-Dimethyl-2-propynylamine;1,1-dimethylpropynylamine;2-methyl-3-butyn-2-amin;2-methyl-3-butyn-2-amine;30-d-11;TIMTEC-BB SBB000001;1,1-DIMETHYL-PROP-2-YNYLAMINE
Công thức phân tử C5H9N
Trọng lượng phân tử: 83.13
CAS NO: 2978-58-7
1) Đặc điểm sản phẩm:
Đường cao, lớp phủ đồng đều là sự lựa chọn thiết yếu của chất làm sáng.
2)Tiêu chuẩn chất lượng: Q/LZ 29-2008
Nhìn ngoài: Lỏng không màu đến màu vàng
Thử nghiệm: tối thiểu 90% (GC)
Độ hòa tan: hòa tan tốt trong nước
Mật độ: 0.821-0.823
3) Ứng dụng
Nồng độ trong bồn tắm: 1-10mg/l
Tiêu thụ: 1,5g/KAH
MPA, được sử dụng như hóa chất điện mạ niken, các chất trung gian điện mạ niken, phụ gia điện mạ niken; hóa chất điện mạ niken,Các chất trung gian mạ niken, nickel plating additives, nickel electroplating brighteners, nickel plating brighteners.
Đặc điểm: Không bị axit hóa, có thể được sử dụng trực tiếp